请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hán thư
释义
Hán thư
汉书 <书名, 东汉班固撰。父班彪继《史传》而作《后传》, 六十五篇, 固以其父所续不详, 又缀集史料, 撰成本书。上起前206年高祖元年, 下迄公元24年刘主更始二年, 包括王莽的新朝在内, 共二百三十年, 有十二纪、八表、十志、七十列传一百篇, 其中八表和《天文志》未完稿, 由其妹班昭续成, 成为中国第 一部断代史。>
随便看
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
ý nghĩa quan trọng
ý nghĩa to lớn
ý nghĩa trọng đại
ý nghĩa viển vông
ý nghĩa và âm đọc của chữ
ý nghĩ bất chính
ý nghĩ chợt loé lên
ý nghĩ cá nhân
ý nghĩ hão huyền
ý nghĩ kỳ lạ
ý nghĩ làm điều ác
ý nghĩ mờ ám
ý nghĩ ngông cuồng
ý nghĩ như nhau
ý nghĩ nông nỗi
ý nghĩ xấu
ý nghĩ xấu xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:13:47