请输入您要查询的越南语单词:
单词
thôn xóm
释义
thôn xóm
堡子 < 泛指村庄。>
村庄; 村落; 聚落 <农民聚居的地方。>
屯落 <村庄。>
随便看
Thiện Thiện
thiện trường
thiện tài
thiện tâm
thiện tính
thiện tục
thiện vị
thiện xạ
thiện xạ như thần
thiện ác
thiện ý
thiệp
thiệp báo tin
thiệp chúc mừng
thiệp chúc tết
thiệp liệp
thiệp lịch
thiệp mời
thiệp sự
thiệp thế
thiệp đời
thiệt
thiệt chiến
thiệt hơn
thiệt hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 5:01:56