请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch tùng
释义
thạch tùng
石松 <多年生草本植物, 匍匐茎细长, 分枝很多, 叶子形状像鳞片。生在山地。孢子叫石松子, 可以入药。>
随便看
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
gạo đã thành cơm
gạo đồ
gạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:35:52