请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoác hoàng bào
释义
khoác hoàng bào
黄袍加身 <五代后周时, 赵匡胤在陈桥驿发动兵变, 部下给他披上黄袍, 推拥为皇帝。后来用'黄袍加身'指政变成功, 夺得政权。>
随便看
cá tầm
cáu
cáu bẩn
cáu chè
cáu cặn
cáu ghét
cáu giận
cáu gắt
cáu gắt vô cớ
cáu kỉnh
cáu tiết
cáu vôi
cá voi
cá voi râu dài
cá vàng
cá vàng bụng bọ
cá vên
cá vĩ
cá vược
cá vặt
cá vền
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:03:42