请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoác hoàng bào
释义
khoác hoàng bào
黄袍加身 <五代后周时, 赵匡胤在陈桥驿发动兵变, 部下给他披上黄袍, 推拥为皇帝。后来用'黄袍加身'指政变成功, 夺得政权。>
随便看
hoả hoạn
hoả hình
hoả hải
hoả hầu
hoả hổ
hoả khí
hoả lò
hoả lực
hoả lực đồng loạt
hoả mù
Hoản
hoảng
hoảng hốt
hoảng hồn
hoảng kinh
hoảng loạn
hoảng sợ
hoảnh
hoả nhãn kim tinh
hoả pháo
hoả sơn
hoả tai
hoả thạch
hoả thực
hoả tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 16:03:33