请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch xương bồ
释义
thạch xương bồ
石菖蒲 <多年生草本植物, 根茎硬, 横生在地下, 叶子条形, 花小而密集, 蒴果卵圆形。供观赏, 又可入中药, 有去湿、解毒等作用。>
随便看
áo mũ chỉnh tề
áo mưa
áo mặc
áo mặc ngoài
áo mền
áo mỏng
áo ngoài
áo ngắn
áo ngủ
áo ngực
áo nhung
áo nhà sư
áo năm tà
áo nịt
áo nịt vú
áo nối thân
áo pa-đờ-xuy
áo pa-đờ-xuy có mũ chùm đầu
áo pháo
áo quan
áo quần
áo quần bảnh bao
áo quần có số hiệu
áo quần lam lũ
áo quần lố lăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 3:54:13