请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch xương bồ
释义
thạch xương bồ
石菖蒲 <多年生草本植物, 根茎硬, 横生在地下, 叶子条形, 花小而密集, 蒴果卵圆形。供观赏, 又可入中药, 有去湿、解毒等作用。>
随便看
ngã phục xuống đất
ngã quỵ
ngã rẽ
ngã rẽ đường sắt
ngã sấp
ngã theo
ngã theo phía
ngã tư
ngã tư phố
ngã tư đường
ngã xuống
ngã đột ngột
ngã ụp mặt
ngòi
ngòi bút
ngòi bút máy
ngòi bút sắc bén
ngòi lạch
ngòi lấy lửa
làm trò quỷ quái
làm trò trên lưng ngựa
làm trùm
làm trơn
làm trước bỏ sau
làm trở lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:12:10