请输入您要查询的越南语单词:
单词
tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
释义
tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
不飞则已, 一飞冲天 <见〖不鸣则已, 一鸣惊人〗。比喻平时默默无闻, 突然做出惊人的成绩。>
随便看
tham dự hội nghị
tham dự khoa thi
tham dự vào
tham gia
tham gia chiến đấu
tham gia công tác
tham gia hiệp trợ
tham gia hội nghị
tham gia quân ngũ
tham gia quân đội
tham gia sát hạch
tham gia thi đấu
tham gia triển lãm
tham gia vào chính sự
tham hặc
tham khảo
tham khảo thêm
tham khảo để hiệu đính
tham kiến
tham lam
tham lam keo kiệt
tham lam theo đuổi
tham luận
tham lý
tham lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:19:03