请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tần xoang
释义
Tần xoang
秦腔; 陕西梆子 <流行于西北各省地方戏曲的剧种, 由陕西、甘肃一带的民歌发展而成, 是梆子腔的一种。>
随便看
sanh thiếu tháng
san hô
San Jose
san lấp đất đai
San Marino
san phẳng
San Salvador
san sát
san sẻ
chắt ruột
chắt trai
chằm
chằm chằm
chằm chặp
chằm vá
chằn
chằng
chằng buộc
chằng chuộc
chằng chằng
chằng chịt
chằng cò
chằn tinh gấu ngựa
chẳng
chẳng ai làm hại được ta
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 2:35:06