请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng đối lưu
释义
tầng đối lưu
对流层; 变温层 <大气层的一个层次, 接近地面, 经常有对流现象发生, 层内气温随高度而下降。雨、雪、雹等天气现象发生在这一层。它的厚度在中纬度约10-12公里, 在赤道约17-18公里, 在两极约8-9公里。>
随便看
máy phun thuốc
máy phun thuốc bột
máy phát
máy phát báo
máy phát la-de
máy phát tin
máy phát trung kế
máy phát vô tuyến điện
máy phát điện
máy phát điện báo
máy phân chất sữa bò
máy phân hợp
máy phóng
máy phóng thanh
máy phóng đại
máy phô-tô-cóp-py
máy phản chiếu hình pa-ra-bôn
máy phụ
máy quang phổ
máy quay phim
máy quay vi-đê-ô
máy quay đĩa
máy quét nhựa
máy quét phấn
máy quạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 8:20:06