请输入您要查询的越南语单词:
单词
tần số
释义
tần số
频率 <物体每秒振动的次数, 单位赫兹。例如人能听到的声音的频率是从20-20, 000赫兹, 一般交流电的频率是50赫兹。也叫周率。>
广播段 <无线电广播所使用的波长范围, 包括中波、中短波和短波。>
随便看
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
máy hiện dao động
máy hiện hình quang học
máy hiện sóng
máy hiệu chính
máy hoàn xạ
máy hàn chấm
máy hàn xì
máy hàn điện
máy hát
máy hát điện
máy hãm gió
máy hòm nóng
máy hút
máy hút bụi
máy hơi nước
máy hơi ép
máy hơi đốt
sóng lọc
sóng mũi
sóng mặt phẳng
sóng mặt đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 13:14:00