请输入您要查询的越南语单词:
单词
tần số
释义
tần số
频率 <物体每秒振动的次数, 单位赫兹。例如人能听到的声音的频率是从20-20, 000赫兹, 一般交流电的频率是50赫兹。也叫周率。>
广播段 <无线电广播所使用的波长范围, 包括中波、中短波和短波。>
随便看
quả bộc lôi
quả bộc phá
quả cam
quả cam sành
quả cam đường
quả cau
quả chanh
quả chuối tiêu
quả chuối tây
quả chắc
quả cà
quả cà chua
quả cân
quả cây
quả cây lịch
quả có cánh
quả có hạt
quả có nhiều gai
quả cư
quả cảm
quả cầu
quả cầu lông
quả cầu lửa
quả cầu tuyết
quả cật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 1:31:38