请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch ấn
释义
thạch ấn
石印; 石版印刷 <用石板印刷。先把原稿用特制的墨写在药纸上, 再轧印在石版上, 涂上桃胶, 干后用水擦净, 然后涂油墨印刷。>
随便看
trắng ngà
vạn vật
vạn vật hấp dẫn
vạn ứng đĩnh
vạt
vạt bé
vạt con
vạt cả
vạt dưới
vạt giường
vạt sau
vạt trước
vạt trước áo dài
vạt áo
vạt áo sau
vạt áo trên
vạt áo trước
vạ vịt
vạy
vả
vả chăng
vải
vải a-mi-ăng
vải buồm
vải bâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:01:34