请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch ấn
释义
thạch ấn
石印; 石版印刷 <用石板印刷。先把原稿用特制的墨写在药纸上, 再轧印在石版上, 涂上桃胶, 干后用水擦净, 然后涂油墨印刷。>
随便看
họ Ham
họ Hanh
họ Hi
họ Hiên
họ Hiếu
họ Hiệp
họ Hiệt
họ Hoa
họ Hoà
họ Hoài
họ Hoàn
họ Hoàng
họ Hoàng Phủ
họ Hoành
họ Hoè
họ Hoạn
họ Hoạt
họ Hoả
họ Hoắc
họ Hoằng
họ Huy
họ Huyên
họ Huyệt
họ Huệ
họ Huống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:50:49