请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá hồi
释义
cá hồi
大麻哈鱼 <鱼, 身体长约2-3尺, 嘴大, 鳞细, 生活在太平洋北部海洋中, 夏初或秋末成群入黑龙江等河流产卵。刺少, 肉味鲜美。也叫大马哈鱼。>
鲑 <鱼类的一科, 身体大, 略呈纺锤形, 鳞细而圆, 是重要的食用鱼类。常见的有大麻哈鱼。>
随便看
thửng
thử nghiệm vũ khí hạt nhân
thử nghĩ
thử nhiệt độ
thử tay nghề
thử thuỷ tinh thể
thử thách
thử thách dài lâu
thử tìm
thử xe
thử xem
thự
thực
thực biến tinh
thực chi
thực chức
thực chứng luận
thực cảm
thực dụng
thực giá
thực hiện
thực hiện hiệp ước
thực hiện lời hứa
thực hiện tốt
thực hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 11:42:34