请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái giũa
释义
cái giũa
锉; 剉; 锉刀 <手工切削工具, 条形, 多刃, 主要用来对金属、木料、皮革等工件表层作微量加工。按横断面的形状分为扁锉、圆锉、方锉、三角锉等。>
随便看
mương nhánh
mương nhỏ
mương phai
mương tưới
mướn
mướn công
mướn làm
mướn ruộng
mướp
mướp hương
mướp đắng
mướt
mướt mồ hôi
mười
mười ba khuôn vần
mười lăm phút
mười lần chẳng sai
mười mươi
mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một
mười nghìn
mười ngày
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:26:31