请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái gì
释义
cái gì
底; 吗; 哪; 哪门子; 啥; 啥子; 什么; 何 <问事物。>
làm cái gì?
干吗?
anh nói cái gì?
你说吗?
muốn cái gì có cái nấy.
要吗有吗。
đang yên lành, mày khóc cái gì?
好好儿的, 你哭哪门子?
nói cái gì đấy?
有啥说。
随便看
quyền quí
quyền quý
quyền sanh sát trong tay
quyền sư
quyền sở hữu
quyền sở hữu ruộng đất
quyền sở hữu tài sản
quyền thuật
quyền thuật thiếu lâm
quyền thần
quyền thế
quyền thế ngang nhau
quyền thế rất mạnh
quyền thống trị của nhà nước
quyền tiêu
quyền tuyển cử
quyền tài phán lãnh sự
quyền tài sản
quyền tác giả
quyền tạm trú
quyền tự chủ
quyền tự quyết
quyền uy
quyền về lãnh hải
quyền được bầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:33:58