请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái gì
释义
cái gì
底; 吗; 哪; 哪门子; 啥; 啥子; 什么; 何 <问事物。>
làm cái gì?
干吗?
anh nói cái gì?
你说吗?
muốn cái gì có cái nấy.
要吗有吗。
đang yên lành, mày khóc cái gì?
好好儿的, 你哭哪门子?
nói cái gì đấy?
有啥说。
随便看
để lộ nội tình
để lộ ra
để lộ tin
để lộ tin tức
để lỡ
để mà
để mặc
để ngoài tai
để nguội
để ngỏ
đểnh đoảng
để phần
để qua một bên
để rỗi
để sót
để sống
để tang
để tay sau lưng
để tiếng
để tiếng xấu muôn đời
để tránh
để tránh khỏi
để trần
để trống
để trống chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:30