请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái gì
释义
cái gì
底; 吗; 哪; 哪门子; 啥; 啥子; 什么; 何 <问事物。>
làm cái gì?
干吗?
anh nói cái gì?
你说吗?
muốn cái gì có cái nấy.
要吗有吗。
đang yên lành, mày khóc cái gì?
好好儿的, 你哭哪门子?
nói cái gì đấy?
有啥说。
随便看
đại niên
đại náo
đại não
đại nạn
đại nạn không chết
đại nội
đại phong
đại phong tử
đại phu
đại phàm
đại pháo
đại phú
đại phương
đại phản
đại phủ
đại quan
đại quy mô
đại quyết
đại quyền
đại quân
đại soái
đại suý
đại suất
đại sư
đại sư phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:12:53