请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái gì
释义
cái gì
底; 吗; 哪; 哪门子; 啥; 啥子; 什么; 何 <问事物。>
làm cái gì?
干吗?
anh nói cái gì?
你说吗?
muốn cái gì có cái nấy.
要吗有吗。
đang yên lành, mày khóc cái gì?
好好儿的, 你哭哪门子?
nói cái gì đấy?
有啥说。
随便看
bữa ăn hàng ngày
bữa ăn khuya
bữa ăn ngon
bữa ăn đạm bạc
bữa đực bữa cái
bự
bựa
bựa lưỡi
bực
bực bõ
bực bội
bực dọc
bực mà không dám nói
bực mình
bực tức
bực tức trong lòng
bự cồ
bựt
C
ca
ca-bin
Ca-bun
ca bệnh
ca ca
ca-cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:27:36