请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái gì gọi là
释义
cái gì gọi là
何谓 <什么叫做; 什么是。>
cái gì gọi là linh
cảm? 何谓灵感?
cái gì gọi là hạnh
phúc? 何谓幸福?
随便看
tinh dịch tố
tinh giản
tinh hoàn
tinh hệ
tinh học
tinh khiết
tinh khôn
tinh kỳ
tinh linh thuyết
tinh luyện
tinh luyện kim loại
tinh lương
tinh lực
tinh lực dồi dào
tinh ma
tinh mắt
tinh mịn
tinh nang
tinh nghịch
tinh nhuệ
tinh nhất
tinh quái
tinh quần
tinh ranh
tinh thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:19:11