请输入您要查询的越南语单词:
单词
chào mừng
释义
chào mừng
大庆 <隆重的大规模的庆祝活动。>
欢迎 <很高兴地迎接。>
chào mừng đại hội
欢迎大会。
chào mừng quý khách
欢迎贵宾。
庆祝; 庆视; 欢庆; 欢度 <为共同的喜事进行一些活动表示快乐或纪念。>
随便看
ẩu
ẩu thổ
ẩu tả
ẩu đả
ẩy
ậc
ậm oẹ
ậm à ậm ừ
ậm ờ
ậm ừ
ậm ực
ập
ập lên đầu
ập xuống
ậy
ắc-quy
ắng
ắng cổ
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:37:03