请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảo hèn
释义
thảo hèn
怪不得; 难怪; 莫怪乎 <表示明白了原因, 对某种情况就不觉得奇怪。>
xem
thảo nào
随便看
máy tính
máy tính bức xạ
máy tính huyết cầu
máy tín hiệu
máy tính điện tử
máy tôi kim khí
máy tăng tốc
máy tăng tốc độ
máy tăng âm
máy tăng âm tải ba
số hạng
số hạng trước
số hạn ngạch
số hụt
số hữu tỷ
số không
số không đổi
số khống chế
số khổ
số kiếp
số kiếp đã định
số kép cụ thể
số ký hiệu
số La Mã
số liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:55:20