请输入您要查询的越南语单词:
单词
nặn
释义
nặn
挤 <用压力使从孔隙中出来。>
nặn kem đánh răng.
挤牙膏。
捏; 捏塑; 塑造; 塑 <用手指把软东西弄成一定的形状。>
nặn hình người.
捏泥人儿。
nặn bánh chẻo; nặn vằn thắn.
捏饺子。 揉 <团弄。>
捏造 <假造事实。>
转
榨取 <比喻残酷剥削或搜刮。>
随便看
thung thăng
thung thổ
thu ngân
thu nhiệt
thu nhận
thu nhận công nhân
thu nhận sử dụng
thu nhận và giúp đỡ
thu nhập
thu nhập phụ
thu nhập quốc dân
thu nhập ròng
thu nhập thuần
thu nhập thêm
thu nhập từ thuế
thu nhặt
thu nhỏ
thu nhỏ miệng lại
thun lủn
si ngốc
sinh biến
sinh bình
sinh bệnh
sinh chuyện
sinh con gái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 7:46:30