请输入您要查询的越南语单词:
单词
nặn
释义
nặn
挤 <用压力使从孔隙中出来。>
nặn kem đánh răng.
挤牙膏。
捏; 捏塑; 塑造; 塑 <用手指把软东西弄成一定的形状。>
nặn hình người.
捏泥人儿。
nặn bánh chẻo; nặn vằn thắn.
捏饺子。 揉 <团弄。>
捏造 <假造事实。>
转
榨取 <比喻残酷剥削或搜刮。>
随便看
buộc lòng
buộc lại
buộc phải
buộc phải chống lại
buộc phải như vậy
buộc rút quân
buộc thuyền
buộc thôi việc
buộc thắt
buộc trói
buộc tội
buộc đá ném sông
buộc đầu hàng
buột
buột miệng
buột miệng nói ra
buột mồm
buột tay
bye-bye
bà
bà ba
bà bác
bà bé
bà bóng
bà bầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:11:04