请输入您要查询的越南语单词:
单词
nặn
释义
nặn
挤 <用压力使从孔隙中出来。>
nặn kem đánh răng.
挤牙膏。
捏; 捏塑; 塑造; 塑 <用手指把软东西弄成一定的形状。>
nặn hình người.
捏泥人儿。
nặn bánh chẻo; nặn vằn thắn.
捏饺子。 揉 <团弄。>
捏造 <假造事实。>
转
榨取 <比喻残酷剥削或搜刮。>
随便看
dòng nước chảy xiết
dòng nước lũ
dòng nước lạnh
dòng nước lớn
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
dòng nước thép
dòng nước xiết
dòng nước xoáy
dòng nước ấm
dòng phái
dòng quang điện
dòng suy nghĩ
dòng suối
dòng sông
dòng sông nội địa
dòng thác
dòng trưởng
dòng xe cộ
dòng xoáy
dòng điện
dòng điện ba pha
dòng điện bảo hoà
dòng điện cao thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:45:24