请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết chiến
释义
quyết chiến
会战 <战争双方主力在一定地区和时间内进行的决战。>
决斗 <泛指进行你死我活的斗争。>
决死 <敌我双方你死我活的(斗争)。>
quyết chiến.
决死战。
决战 <敌对双方使用主力以决胜负的战役或斗战。>
随便看
chứng bệnh
chứng bệnh hiểm nghèo
chứng bệnh khó chữa
chứng chỉ
chứng co giật
chứng cớ
chứng cớ rành rành
chứng cứ
chứng cứ duy nhất
chứng cứ gián tiếp
chứng cứ phạm tội
chứng cứ rành rành
chứng cứ rõ ràng
chứng cứ xác thực
chứng dày xương
chứng dẫn
chứng gian
chứng giám
chứng giãn tĩnh mạch
chứng giải
chứng hôi miệng
chứng hôn
chứng hư
chứng ictêri
chứng khoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:03:20