请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết chiến
释义
quyết chiến
会战 <战争双方主力在一定地区和时间内进行的决战。>
决斗 <泛指进行你死我活的斗争。>
决死 <敌我双方你死我活的(斗争)。>
quyết chiến.
决死战。
决战 <敌对双方使用主力以决胜负的战役或斗战。>
随便看
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
ấu thơ
ấu thể
ấu trùng
ấu trùng bọ dừa
ấu trùng có lông
ấu trùng có đuôi
ấu trùng ruồi nhặng
ấu trùng sán
ấu trùng sống dưới nước
ấu trùng thiên ngưu
ấu trùng tằm
ấu trĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:56:18