请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộc phát
释义
bộc phát
爆发 <通过外部冲突发生质变, 如用革命手段推翻旧政权, 建立新政权。>
chiến tranh bộc phát.
战争爆发。
勃发 < 突然发生。>
丛生 <(疾病等)同时发生。>
trăm bệnh bộc phát.
百病丛生。
随便看
cảm thụ tính
cảm thử
cảm tình
cảm tính
cảm tưởng
cảm tưởng linh tinh
cảm tạ
cảm tử
cảm tử quân
cảm xúc
cảm xúc biệt ly
cảm xúc mạnh mẽ
cảm ân
cảm động
cảm động lây
cảm động lòng người
cảm động và nhớ nhung
cảm động đến rơi nước mắt
cảm ơn
cảm ơn khách
cảm ứng
cảm ứng tĩnh điện
cảm ứng từ
hoa văn
hoa văn chìm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:17:52