请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây rừng
释义
cây rừng
林丛 <树林子; 树木丛生的地方。>
cây rừng ở hai bên bờ nhìn không hết nỗi.
两岸的林丛, 一望无边。 林木 <树林。>
随便看
tham nghị
tham nghị viện
tham nhũng
tham phú phụ bần
tham quan
tham quan cảnh chùa
tham quan học tập
tham quan ô lại
cây húng chanh
cây húng láng
cây húng lũi
cây húng quế
cây hương
cây hương bồ
cây hương bồ non
cây hương nhu
cây hương phỉ
cây hương thung
cây hương trầm
cây hạch đào
cây hạnh
cây hạt dầu
cây hạt trần
cây hải đường
cây hẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 13:28:25