请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây riềng
释义
cây riềng
植
高良姜。
随便看
bút sắt
bút thuận
bút tháp
bút thế
bút thử điện
bút toán
bút trâm
bút tích
bút tích thực
bút tích tổ tiên
bút viết trên đá
bút vẽ
bút vẽ sơn
bút vẽ thuỷ mặc
bút ý
bút đo
bút đàm
bút đáp
bút đầu cứng
bút đỏ
băm
băm nhỏ thịt cá
băm vằm
băng
băng biểu ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:11:26