请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộc phát tinh
释义
bộc phát tinh
爆发星 <恒星的一种, 由于星球内部原子反应所引起的爆炸, 光度突然变化。新星和超新星都属于这一类。>
随便看
không can thiệp vào
không cao
không cao không thấp
không chiến
không cho
không cho là đúng
không cho phép
không chuyên
không chuyên môn
không chuyên tâm
không chu đáo
không chán
không chân mà biến
không chân mà chạy
không chân thật
không chê vào đâu được
không chê được
không chính hiệu
không chính thức
không chính xác
không chính đáng
không chút
không chút khiếm khuyết
không chút sứt mẻ
không chú tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:22:49