请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả bầu
释义
quả bầu
葫 <这种植物的果实。>
瓠果 <指浆果中属于瓜类的果实, 由子房和花托一起发育而成, 如西瓜、黄瓜、南瓜等。>
瓠子 <这种植物的果实。有的地区叫蒲瓜。>
随便看
cấy mau
cấy mạ
cấy nhau
cấy rẽ
cấy tang vật
cấy thêm vụ
cầm
cầm binh
cầm bán
cầm bút
cầm bằng
cầm canh
cầm chân
cầm chèo
cầm chén
cầm chí
cầm chầu
cầm chắc
cầm chịch
cầm chừng
cầm chừng không tiến
cầm càng
cầm cái
cầm cân nẩy mực
cầm cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:49:52