请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỉ đồng phục
释义
nỉ đồng phục
制服呢 <用粗毛纱织成的呢子。多半是斜纹的, 质地紧密, 两面都有绒毛, 主要用来做秋冬季制服。>
随便看
vừa hay gặp dịp
vừa học vừa làm
vừa khi
vừa khéo
vừa khít
vừa khóc vừa kể lể
vừa khớp
vừa làm ruộng vừa dạy học
vừa làm ruộng vừa đi học
vừa làm vừa học
vừa lòng
vừa lòng thoả ý
vừa lòng đẹp ý
vừa lúc
vừa lộ ra
vừa lứa
vừa may
vừa may gặp
vừa miệng
vừa múa vừa hát
vừa mắt
vừa mồm
vừa mới
vừa người
vừa nãy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:52