请输入您要查询的越南语单词:
单词
nịnh
释义
nịnh
巴结 <趋炎附势, 极力奉承。>
nịnh sếp
巴结领导。 谄 <谄媚。>
nhún vai cười nịnh.
胁肩谄笑。
恭维; 恭惟 <为讨好而赞扬。>
佞 <惯于用花言巧语谄媚人。>
gian nịnh.
奸佞。
người nịnh.
佞人。
捧场 <原指特意到剧场去赞赏戏曲演员表演, 今泛指故意替别人的某种活动或局面吹嘘。>
阿谀; 讨好 <迎合别人的意思, 说好听的话(贬义)。>
随便看
làm từ thiện
làm vinh dự
làm vinh dự cho dòng họ
làm việc
làm việc ban đêm
làm việc chung
làm việc có chủ đích
làm việc cực nhọc
làm việc hỉ
làm việc không cần thiết
làm việc không nên làm
làm việc không thực tế
làm việc lại
làm việc nghĩa không được chùn bước
làm việc ngoài bổn phận
làm việc ngoài giờ
làm việc nguy hiểm
làm việc ngày đầu
làm việc nhà
làm việc quần quật
làm việc thiên tư
làm việc thiện
làm việc thừa
làm việc trên cao
làm việc tận lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:44:15