请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấm hút
释义
thấm hút
吸附 <固体或液体把气体或溶质吸过来, 使附着在自己表面上, 如活性炭吸附毒气和液体中的杂质。>
吸收; 吸 <物体把外界的某些物质吸到内部。>
随便看
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
bái vãn
bái vật giáo
bái xái
bái xái bài xai
bái yết
bái đáp
bái đường
bái độc
Bá Linh
bá láp
Bá Lạc
bám
bám chắc
bám chặt
bám dính
bám gót
bám như đỉa
bám sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:56:29