请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế có kế hoạch
释义
kinh tế có kế hoạch
计划经济 <按照统一计划管理的国民经济。计划经济适应国民经济有计划按比例发展的规律, 必须在生产资料公有制的基础上才能实行。>
随便看
đường làm quan rộng mở
đồng bang
đồng bàn
đồng bào
đồng bào bị nạn
đồng bào gặp nạn
đồng bóng
đồng bạc
đồng bạch
đồng bạc trắng
đồng bạn
đồng Bảng
đồng bảng Anh
đồng bằng
đồng bằng Hoa Bắc
đồng bể
đồng bệnh
đồng bệnh tương lân
đồng bọn
đồng bọn giúp nhau
đồng bộ
đồng ca
đồng cam cộng khổ
đồng canh
đồng chiêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 6:15:04