请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột nở
释义
bột nở
发面 <经过发酵的面。>
bánh bột nở
发面饼
面肥; 老面 <发面时 用来引起发酵的面块, 内含大量酵母。有的地区叫老面、面头。>
随便看
bao tử
bao tử chần
bao tử trụng
bao tử tái
bao vây
bao vây tiêu diệt
bao vây tiễu trừ
bao vây tiễu trừ địch
bao vây tấn công
bao xa
bao đạn
bao đổi
ba pha
ba phải
ba phổ
ba que
ba quân
bar
Ba-ren
bar-girl
ba-ri-e
barrier
ba rọi
ba sao
ba sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:03:04