请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột trà dầu
释义
bột trà dầu
油茶面儿 <一种食品, 面粉内搀牛骨髓或牛油炒熟, 加糖、芝麻等物制成。吃时用滚水冲成糊状, 叫油茶。>
随便看
tâng
tâng bầng
tâng bốc
tâng công
Tân Gia Ba
Tân Giáo
tân hôn
tân học
tân hỷ
tân khách
tân khúc
tân khổ
tân kỳ
tân lang
tân lịch
tân ngữ
tân nhạc
tân nương
tân pháp
tân quán
tân sinh
tân thạch khí
tân Thế Giới
tân thời
tân thời trang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:36:45