请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ki-si-nhép
释义
Ki-si-nhép
基什尼奥夫 <苏联欧洲部分西南部一城市, 靠近罗马尼亚边境, 位于敖德萨西北。它于15世纪早期建立成为一个修道院中心。它是摩尔多瓦首都。>
随便看
tự mình biết mình
tự mình chấp chính
tự mình hiểu lấy
tự mình hại mình
tự mình không cắn được rốn mình
tự mình làm
tự mình làm lấy
tự mình nghĩ ra
tự mình nêu gương
tự mình phạm pháp
tự mình thực hành
tự mẫu
tự mở ra một con đường
tự nghiệm thấy
tự nghiệp
tự nghĩa
tự nghĩ là
tự nguyện
tự ngôn
tự nhiên
tự nhiên chen ngang
tự nhiên chủ nghĩa
tự nhiên luật
tự nhiên mà vậy
tự nhiên nảy sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:41:51