请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại
释义
kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại
不知天高地厚 <形容见识短浅, 狂妄自大。>
随便看
cương lĩnh chung
cương lĩnh chính trị
cương lĩnh của Đảng
cương mục
cương mủ
cương nghị
cương ngựa
cương quyết
cương thêm
cương thường
cương thổ
cương toả
cương trường
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
cước chuyển tiền
cước chú
cước gửi tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:36:21