请输入您要查询的越南语单词:
单词
chút ít
释义
chút ít
差 <稍微; 较; 尚。>
毫发 <毫毛和头发。比喻极小的数量(多用于否定式)。>
毫厘 <一毫一厘。形容极少的数量。>
少量 <比较少的数量和分量。>
尾欠 <没有偿还或交纳的一小部分。>
一点儿 <表示很小或很少。>
随便看
cố gượng
cố gắng
cố gắng hơn
cố gắng hết lòng
cố gắng hết mức
cố gắng hết sức
cố gắng ngầm
cố gắng nỗ lực
cố gắng tìm kiếm
cố gắng vô vọng
cố gắng vô ích
cố gắng vượt bực
cố gắng xoay xở
cố hòng
cố hương
cố hết sức
cố hữu
cối
cối giã
cối giã gạo
Cối Hà
cối nghiền giã bằng sức nước
cối sắt
cối xay
cối xay dùng sức gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 8:26:23