请输入您要查询的越南语单词:
单词
cố gắng xoay xở
释义
cố gắng xoay xở
罗掘 <原指城被围困, 粮食断绝, 只得罗雀(张网捉麻雀)掘鼠(挖洞捕老鼠)来充饥的困窘情况(见于《新塘书·张巡传》)。后用来比喻尽力筹措或搜索财物。>
随便看
màu trắng bạc
màu trắng mộc mạc
màu trắng ngà
màu trắng xanh
màu trắng đục
màu tím
màu tím nhạt
màu tím thẫm
màu tím đỏ
màu tương
màu tương phản
màu tối
màu tử anh
màu vàng
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:37:22