请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 che
释义 che
 被; 被覆; 覆盖; 覆被; 幠; 蒙; 遮盖; 覆压; 幂; 幎; 罨。
 mạ non bị cỏ che rồi, mau nhổ đi!
 小苗让草幠住了, 赶快锄吧! 覆 <盖住。>
 che; phủ
 覆盖。
 trời che đất chở
 天覆地载。
 盖 <由上而下地遮掩; 蒙上。>
 lấy tay che mắt.
 用手蒙住眼。
 che lên một tờ giấy.
 蒙上一张纸。
 帡幪 <庇护。>
 障 <用来遮挡的东西。>
 遮; 遮蔽; 遮藏; 挡 <一物体处在另一物体的某一方位, 使后者不显露。>
 che mưa
 挡雨。
 che mưa gió.
 遮蔽风雨。
 dải rừng rậm đã che khuất tầm nhìn của chúng tôi, nên nhìn không thấy những bản làng ở xa.
 树林遮蔽了我们的视线, 看不到远处的村庄。 遮挡 <遮蔽拦挡。>
 che gió lạnh
 遮挡寒风。
 cửa sổ dùng rèm che lại.
 窗户用布帘遮挡起来。 捂 <遮盖住或封闭起来。>
 che miệng cười, bụm miệng cười.
 捂着嘴笑。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:42:32