请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổ dồn
释义
đổ dồn
混和; 渗和。
集中 <把分散的人、事物、力量等聚集起来; 把意见、经验等归纳起来。>
汇流 <水流等会合。>
随便看
nhạo
nhạo báng
nhạo cười
nhạt nhoà
nhạt như nước ao bèo
nhạt như nước ốc
nhạt nhạt
nhạt nhẽo
nhạt nhẽo với
nhạt phèo
nhạy
nhạy bén
nhạy cảm
nhạy miệng
nhạy mồm nhạy miệng
nhạy tay
nhả
nhảm
nhảm nhí
nhảng
nhả ngọc phun châu
nhảnh
nhả ra
nhảy
nhảy cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:13:46