请输入您要查询的越南语单词:
单词
che chở
释义
che chở
保卫 <保护守卫、照顾。>
打掩护 <比喻遮盖或包庇(坏事、坏人)。>
防护 <防备和保护。>
呵护 <保佑。>
回护; 袒护 <对错误的思想行为无原则地支持或保护。>
卵翼 <鸟用翼护卵, 孵出小鸟, 比喻养育或庇护(多含贬义)。>
屏蔽; 屏障 <遮挡着。>
che chở Trung Nguyên.
屏障中原。
荫庇 <大树枝叶遮蔽阳光, 宜于人们休息。比喻尊长照顾着晚辈或祖宗保佑着子孙。>
随便看
công ngày
công nha
công nhiên
công nhân
công nhân bậc tám
công nhân bốc xếp
công nhân công nghiệp
công nhân gộc
công nhân huyết thống
công nhân khuân vác
công nhân kỹ thuật
công nhân làm thuê
công nhân may mặc
công nhân mỏ
công nhân nô lệ
công nhân nông nghiệp
công nhân nữ
công nhân quét đường
công nhân quý tộc
công nhân trẻ
công nhân viên
công nhân viên chức
công nhân đá
công nhân đóng thuyền
công nhân đốt lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 18:03:22