请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nhân
释义
công nhân
工 <工人和工人阶级。>
công nhân mỏ
矿工
công nhân kỹ thuật
技工
công nhân nữ
女工
工人; 劳工 ; 员工; 职工 <个人不占有生产资料、依靠工资收入为生的劳动者(多指体力劳动者)。>
工友 <旧时指工人, 也用于工人之间的互称。>
phong trào công nhân
职工运动
随便看
kiêu ngạo tự mãn
kiếm
kiếm báu
kiếm chuyện
kiếm chác
kiếm chỉ huy
kiếm cung
kiếm cách
kiếm củi
kiếm củi ba năm thiêu một giờ
kiếm lưỡi cong
kiếm lấy
kiếm lời
kiếm lời riêng
kiếm Mạc Da
kiếm mồi
kiếm pháp
kiếm thuật
kiếm thức ăn
kiếm tiền
kiếm việc
kiếm điểm
Kiến An
kiến chứng
kiến càng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 17:56:26