请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nhân
释义
công nhân
工 <工人和工人阶级。>
công nhân mỏ
矿工
công nhân kỹ thuật
技工
công nhân nữ
女工
工人; 劳工 ; 员工; 职工 <个人不占有生产资料、依靠工资收入为生的劳动者(多指体力劳动者)。>
工友 <旧时指工人, 也用于工人之间的互称。>
phong trào công nhân
职工运动
随便看
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
không quan trọng
không quan trọng gì
không quan tâm
không quen
không quen biết
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
không quân
không quên
không quản
không quả quyết
không ra gì
không ra hồn
không ra hồn ra dáng
không ra hồn ra dáng gì cả
không ra khỏi nhà
không ranh giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 9:58:29