请输入您要查询的越南语单词:
单词
chơi trội
释义
chơi trội
拔份儿 ; 拔尖儿 <突出个人; 出风头>
anh ta thích tỏ ra mình giỏi, gặp chuyện hay chơi trội.
他好逞强, 遇事爱拔尖儿。
出风头 <出头露面显示自己。也做出锋头。>
随便看
giám định
giám định lựa chọn
giám định viên
giám đốc
giám đốc sở
giá mặc cả
giá mặc cả ngầm
giá mục
gián
gián cách
giáng
giáng châu
giáng chức
giáng cấp
giáng hiện
giáng hoạ
giáng một gậy chết tươi
giáng một gậy vào đầu
giáng phúc
giáng sinh
giáng thể
giáng trả
giáng trả lại
giáng trần
giáng xuống trần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 22:03:51