请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa khâu vải
释义
chưa khâu vải
白茬 <(皮衣)未用布、绸等缝制面的。也做白楂。>
áo khoác da cừu cũ chưa khâu vải lên bề mặt.
白茬老羊皮袄。
随便看
ị són
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
ọc ạch
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
ọt ẹt
ọ ẹ
ỏi
ỏm
ỏm tỏi
ỏn
ỏng
ỏn thót
ỏn à ỏn ẻn
ỏn ẻn
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
ốc
ốc anh vũ
ốc biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:22:15