请输入您要查询的越南语单词:
单词
chưa khâu vải
释义
chưa khâu vải
白茬 <(皮衣)未用布、绸等缝制面的。也做白楂。>
áo khoác da cừu cũ chưa khâu vải lên bề mặt.
白茬老羊皮袄。
随便看
nhạc số
nhạc tang
Nhạc Thanh
nhạc thiếu nhi
nhạc thính phòng
nhạc thường
nhạc thập phiên
nhạc trẻ em
nhạc Tây
nhạc vi tính
nhạc viện
nhạc đeo cổ
nhạc đệm
nhại
nhại vần
nhạn
nhạn lai hồng
Nhạn Môn Quan
nhạn sa cá lặn
nhạn thư
nhạn tín
nhạn đầu đàn
nhạo
nhạo báng
nhạo cười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 12:01:17