请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy đi chạy lại
释义
chạy đi chạy lại
来回; 往返 <来来去去不止一次。>
mọi người khiêng sọt đất chạy đi chạy lại.
大家抬着土筐来回跑。
uổng công chạy đi chạy lại
徒劳往返。
随便看
con cóc
con có hiếu
con cón
con cô con cậu
con côi
con công ăn lẫn với đàn gà
con cù
con cù lần
con cù tinh
con cú
con cúc
con cúi
con cú mèo
con cưng
con cả
con cất vó
con cầu tự
con cầy
con cầy đồng
con cọp
con cọp giấy
con cồ cộ
con cờ
con cừu
con diều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 4:17:22