请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy đi chạy lại
释义
chạy đi chạy lại
来回; 往返 <来来去去不止一次。>
mọi người khiêng sọt đất chạy đi chạy lại.
大家抬着土筐来回跑。
uổng công chạy đi chạy lại
徒劳往返。
随便看
tuyền
tuyền chuyển
tuyền oa
tuyển
tuyển binh
tuyển chọn
tuyển chọn kỹ
tuyển cử
tuyển cử gián tiếp
tuyển cử trực tiếp
tuyển dụng
tuyển khoa
tuyển lựa
tuyển mộ
tuyển nhận
tuyển quặng
tuyển sinh
tuyển thủ
tuyển thủ quốc gia
tuyển trạch
tuyển tập
tuyệt
tuyệt bút
tuyệt bản
tuyệt chủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 16:46:01