请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ băng hà
释义
thời kỳ băng hà
冰川期; 冰期 <地质上的一个时期, 在新生代的第四纪, 当时气候非常寒冷, 欧洲和美洲北都被冰川所覆盖。也叫冰河时代。>
随便看
gợi tình
gợi ý
gợn
gợn gợn
gợn sóng
gợt
gụ
gục
gục gặc
gục ngã
gục đầu
gừ
gừng
gừng càng già càng cay
gừng già
gừng gió
gừng khô
gừng non
gừng sống
gửi
gửi bán
gửi bản thảo
gửi bản thảo đi
gửi bảo đảm
gửi bằng máy bay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 19:53:51