请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ cuối
释义
thời kỳ cuối
末期 <最后的一段时期。>
世纪末 <指十九世纪末叶, 这个时期欧洲资本主义进入腐朽阶段, 各方面潜伏着危机。也泛指某一社会的没落阶段。>
晚期 <一个时代、一个过程或一个人一生的最后阶段。>
随便看
tự thân
tự thân vận động
tự thú
tự thư
tự thương thân
tự thẹn
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 4:25:12