请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ sương giá
释义
thời kỳ sương giá
霜期 <从一年秋第一次见霜起到第二年春最后一次见霜止, 这个时期叫做霜期。中国南方有的地方没有霜期, 北方有的地方霜期长达七八个月。>
随便看
hiếu nữ
hiếu phục
hiếu sinh
hiếu sắc
hiếu sự
hiếu thuận
hiếu thảo
hiếu thắng
hiếu tâm
hiếu tử
hiếu đạo
hiếu đễ
hiếu động
hiềm
hiềm khích
hiềm khích cũ
hiềm kỵ
hiềm nghi
hiềm oán
hiềm thù
hiền
hiền dịu
hiền hoà
hiền huynh
hiền hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 9:17:20