请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá thai
释义
phá thai
人工流产; 堕胎; 打胎 <在胚胎发育的早期, 利用药物、物理性刺激或手术使胎儿脱离母体的方法。>
引产 < 指妊娠后期用药物、针刺、手术等方法引起子宫收缩, 促使胎儿产出。>
随便看
muối phe-ri xia-nic ka-li
muối sun-fát na-tri
muối thô
muối tinh
muối tiêu
muối tảng
muối vô cơ
muối vừng
muối ăn
muốn
muống
muống lọc
muốn gì được nấy
muốn hơn người
muốn làm cha thiên hạ
muốn làm gì thì làm
muốn làm liền
muốn làm ngay
muốn mà chẳng giúp được
muốn mưa
muốn ngừng mà không được
muốn sao được vậy
muốn tham gia vào
muốn thử xem sao
muốn thực hiện gấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 11:06:58