请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá thai
释义
phá thai
人工流产; 堕胎; 打胎 <在胚胎发育的早期, 利用药物、物理性刺激或手术使胎儿脱离母体的方法。>
引产 < 指妊娠后期用药物、针刺、手术等方法引起子宫收缩, 促使胎儿产出。>
随便看
ơ hờ
ơi
ơ kìa
ơn
ơn huệ
ơn huệ nhỏ
ơn huệ nhỏ bé
ơn mưa móc
ơn nghĩa
ơn sâu nghĩa nặng
ơn trạch
ơn tình
ơn đức
ơn đức cao dầy
ơn ớn
ơ thờ
ư
ưa
ưa chuộng
ưa mới nới cũ
ưa nhìn
ưa nhẹ không ưa nặng
ưa thích
ư hữ
ưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 23:18:51