请输入您要查询的越南语单词:
单词
chen
释义
chen
插 <中间加进去或加进中间去。>
chen thêm một câu.
插 一句话。
挤 <在拥挤的环境中用身体排开人或物。>
người đông không chen vào được.
人多挤不进来。
阑入 < 擅自进入不应进去的地方。>
拥 <(人群)挤着走。>
拥挤 <(人或车船等)挤在一起。>
混杂其间。
随便看
cây tơ hồng
cây tương tư tử
cây tường vi
cây tất bát
cây tầm
cây tầm gửi
cây tầm vông
cây tần
cây tắc
cây tếch
cây tế tân
cây tể ninh
cây tể thái
cây tỏi
cây tỏi ta
cây tỏi trời
cây tổ diêu
cây tổng quán sủi
cây tục đoạn
cây từ bi
cây tử vi
cây tử đinh hương
cây tử đàn
cây tử đằng
cây u phạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:44:48