请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời niên thiếu
释义
thời niên thiếu
童年 <儿童时期; 幼年。>
thời niên thiếu
童年时代。
早年 <指一个人年轻的时候。>
小儿 <指幼年。>
小时候; 小时候儿 <年纪小的时候。>
随便看
đổi sắc mặt
đổi tay
đổi thang mà không đổi thuốc
đổi thay
đổi thay như chong chóng
đổi theo mùa
đổi thành
đổi tiền
đổi tiền mặt
đổi trái thành mặt
đổi trắng thay đen
đổi tuyến
đổi tàu
đổi tên
đổi tính
đổi tần số
đổi tặng phẩm
đổi vai
đổi vận
đổi vị trí
to cổ
Toefl
toen hoẻn
toe toe
to gan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 5:57:42