请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi vị trí
释义
đổi vị trí
变位 <改换位置。>
掉过儿 <互相掉换位置。>
hai đồ dùng này phải đổi vị trí mới thích hợp.
这两件家具掉过儿放才合适。 换个儿 <互相调换位置。>
转移 <改换位置, 从一方移到另一方。>
随便看
món lợi ngư ông
món lợi nhỏ nhoi
món ngon
món ngon tuyệt vời
món nguội
món nhậu
món nhắm
món nợ lâu ngày
món quà nhỏ
món sườn
món thượng thuỷ
món thập cẩm
món thịt
món tim
món tiền
món tiền gởi
món tiền nhỏ
món trà dầu
món trưng bày
món tạp phí lù
món xà bần
món Âu
món óc
món ăn
món ăn bày sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 11:15:18