请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi tiền
释义
đổi tiền
换 <兑换。>
换钱 <把整钱换成零钱或把零钱换成整钱。把一种货币换成另一种货币。>
折兑 <兑换金银时按成色、分量折算。>
随便看
áng
áng chừng
áng hùng văn
án gian
án giá
áng mây
áng như
áng thơ
á nguyên
áng độ
ánh
ánh ban mai
ánh bình minh
ánh chiều
ánh chiều tà
ánh chớp
ánh dương
ánh hoàng hôn
ánh huỳnh quang
ánh hào quang
á nhiệt đới
ánh khúc xạ
ánh lên
ánh lửa
ánh lửa nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:22:50