请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải quyết nhanh
释义
giải quyết nhanh
速决 <迅速地解决。>
快刀斩乱麻 <比喻用果断的办法迅速解决复杂的问题。>
随便看
Bặc
bặm
bặm trợn
bặng lặng
bặng nhặng
bặp
bặt
bặt hơi
bặt thiệp
bặt tin
bặt tiếng
bặt tăm bặt tín
bặt vô âm tín
bẹ lá
bẹn
bẹo
bẹo gan
bẹo nhẹo
bẹo thịt
bẹp
bẹp dúm
bẹp gí
bẹt
chủ mưu
chủ mướn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 10:26:18