请输入您要查询的越南语单词:
单词
chen nhau
释义
chen nhau
拥挤 <(人或车船等)挤在一起。>
随便看
bộ phận hình răng
bộ phận lắp ráp
bộ phận máy
bộ phận quan trọng
bộ phận sinh dục
bộ phận then chốt
bộ phối hợp
bộ pin khô
bộ quốc phòng
bộ rễ
bộ sách
bộ sách bách khoa
bộ sách khắc gỗ
bộ sách võ thuật
bộ sưu tập
bộ sậu
bộ sử
bột
bột a-mi-ăng
bột bán
bột bạc
bột bắp
bột ca-cao
bột cao lanh
bột chiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:12:03